tót đời

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vượt trội hơn người khác, xuất sắc nhất: "Tót đời" một từ lóng, dùng để miêu tả một người hoặc một thứ đó được coi hơn hẳn, vượt trội so với những người hoặc thứ khác cùng loại trong đời.
    • Tuyệt vời, đỉnh cao: Từ này còn mang sắc thái biểu cảm mạnh, nhấn mạnh sự xuất sắc, hoàn hảo đến mức hiếm .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Bài hát mới của anh ấy thực sự tót đời! (Bài hát mới của anh ấy thực sự tuyệt đỉnh!)
    • Cậu ấy chơi bóng tót đời, không ai trong đội bằng được. (Cậu ấy chơi bóng xuất sắc vượt trội, không ai trong đội sánh bằng.)
    • Chiếc xe này về thiết kế thì tót đời rồi. (Chiếc xe này về thiết kế thì quá đỉnh cao rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tót đời" thường đi kèm với so sánh ngầm: Từ này tự thân đã hàm chứa ý so sánh "hơn đời", nên thường được dùng độc lập không cần đối tượng so sánh cụ thể.
    • Phong cách của ấy luôn tót đời. (Phong cách của ấy luôn nhất.)
  • Dùng trong văn nói thân mật, suồng sã hoặc để khen ngợi một cách nhiệt tình, đôi khi phần khoa trương.
Biến thể từ gần giống
  • Tót (tính từ, lóng): Rút gọn của "tót đời", cũng mang nghĩa xuất sắc, tuyệt vời.
    • Bộ phim này hay tót! (Bộ phim này hay tuyệt!)
  • Cực đỉnh (tính từ, lóng): Cực kỳ đỉnh cao, rất xuất sắc.
  • Số dzách (tính từ, lóng): Số một, nhất.
  • Hơn đời (tính từ): Có nghĩa tương tự "tót đời", nhấn mạnh sự vượt trội so với mọi người.
Từ đồng nghĩa
  • Xuất sắc: Tốt một cách nổi bật.
  • Tuyệt vời: Rất tốt, rất đẹp, đến mức gây ngạc nhiên, thán phục.
  • Vô địch: Nhất, không đối thủ.
  • Đỉnh cao: Ở mức cao nhất, tốt nhất.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: "Tót đời" từ lóng, mang tính khẩu ngữ cao, phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp thân mật, vui vẻ, trên mạng xã hội hoặc trong lời khen mang cảm xúc mạnh. Không nên dùng trong văn viết trang trọng, học thuật hoặc các ngữ cảnh chính thức.
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái tích cực, nhiệt tình, đôi khi hơi khoa trương. Người nghe có thể cảm nhận được sự hào hứng, ngưỡng mộ của người nói.
  1. hơn đời, hơn hết mọi người

Từ chứa "tót đời"